Giá lưới thép hàn mạ kẽm hầu như luôn được tính theo kg hoặc m², và hai con số này liên hệ với nhau qua đường kính dây và kích thước ô lưới. Bài viết này đưa công thức và bảng tra kg/m² cho các quy cách D3–D10 phổ biến, giải thích yếu tố nào làm giá thay đổi, và cách quy đổi từ diện tích cần dùng sang khối lượng để bạn tự ước tính chi phí trước khi hỏi giá.

Cách đọc quy cách lưới thép hàn: D và a
Quy cách lưới thép hàn thường ghi dạng D4 a100 hoặc ø4 ô 100×100: D (ø) là đường kính dây thép tính bằng mm, a là khoảng cách tim dây, tức kích thước ô lưới. Ô có thể vuông (100×100) hoặc chữ nhật (50×100, 100×200). Với lưới đổ sàn bê tông, ký hiệu quen thuộc là D6 a200, D8 a200, D10 a200.
Công thức tính khối lượng lưới thép hàn
Khối lượng 1 mét dây thép tròn: 0,00617 × D² (kg/m, D tính bằng mm). Trong 1 m² lưới có (1000 ÷ a) dây mỗi chiều, hai chiều dọc ngang, nên:
Khối lượng (kg/m²) = 0,00617 × D² × (1000 ÷ adọc + 1000 ÷ angang)
Ví dụ D6 a200: 0,00617 × 36 × (5 + 5) = 2,22 kg/m². Ví dụ D4 ô 50×100: 0,00617 × 16 × (20 + 10) = 2,96 kg/m². Lớp mạ kẽm làm tăng thêm 3–6% khối lượng tùy độ dày mạ.
Bảng tra khối lượng lưới thép hàn theo quy cách
| Quy cách | Đường kính dây (mm) | Ô lưới (mm) | Khối lượng (kg/m²) | Dùng phổ biến cho |
|---|---|---|---|---|
| D2,5 a25 | 2,5 | 25×25 | 3,09 | Lồng chim, chuồng thú nhỏ, giàn treo |
| D3 a50 | 3,0 | 50×50 | 2,22 | Rào vườn, chuồng gà, phân khu nhẹ |
| D4 a50 | 4,0 | 50×50 | 3,95 | Hàng rào lưới hàn tấm, lồng kho |
| D4 ô 50×100 | 4,0 | 50×100 | 2,96 | Tấm hàng rào công nghiệp, hàng rào 3D |
| D4 a100 | 4,0 | 100×100 | 1,97 | Lót sàn, gia cố vữa, rào tạm |
| D5 ô 50×200 | 5,0 | 50×200 | 3,86 | Hàng rào lưới hàn chấn sóng 3D |
| D5 a100 | 5,0 | 100×100 | 3,09 | Hàng rào nhà xưởng, kho bãi |
| D6 a100 | 6,0 | 100×100 | 4,44 | Hàng rào an ninh, tấm chắn máy |
| D6 a150 | 6,0 | 150×150 | 2,96 | Sàn bê tông nhà dân, sân bãi |
| D6 a200 | 6,0 | 200×200 | 2,22 | Sàn bê tông, nền kho |
| D8 a150 | 8,0 | 150×150 | 5,27 | Sàn chịu tải, đường nội bộ |
| D8 a200 | 8,0 | 200×200 | 3,95 | Sàn bê tông nhà xưởng |
| D10 a200 | 10,0 | 200×200 | 6,17 | Sàn công nghiệp tải nặng, đường bê tông |
Khối lượng lý thuyết thép đen; cộng thêm 3–6% với lưới mạ kẽm. Thực tế dây có dung sai ±0,1 mm nên chênh lệch cân thực tế ±5% là bình thường.

6 yếu tố quyết định giá lưới thép hàn mạ kẽm
- Khối lượng thép (kg/m²) — yếu tố lớn nhất; giá thị trường thép cuộn thay đổi theo tháng nên báo giá thường có hiệu lực 7–15 ngày.
- Phương pháp mạ kẽm: mạ điện phân (lớp mỏng 10–30 g/m²) rẻ nhất; mạ kẽm nhúng nóng sau hàn (≥ 60 g/m²) đắt hơn 15–30% nhưng bền ngoài trời gấp 3–5 lần; mạ trước rồi hàn (galvanized-before-welding) ở giữa.
- Dạng thành phẩm: dạng cuộn (dây D ≤ 4 mm, khổ 1–2 m, dài 10–50 m) rẻ hơn dạng tấm cắt sẵn (1×2 m, 1,2×2,4 m, 2×3 m…) vì bớt công cắt và vận chuyển gọn.
- Số lượng: đơn từ 500 kg hoặc từ 300 m² thường có giá tốt hơn đơn lẻ vài chục m².
- Gia công thêm: uốn chấn sóng, cắt kích thước riêng, bẻ mép, sơn tĩnh điện phủ ngoài lớp kẽm — mỗi bước cộng thêm chi phí riêng.
- Vận chuyển: tấm lưới cồng kềnh, cước tính theo chuyến; giao trong TP.HCM và các tỉnh lân cận rẻ hơn nhiều so với đi xa.
Cách tự ước tính chi phí trước khi hỏi giá
- Tính diện tích cần dùng: hàng rào = chiều dài tuyến × chiều cao; sàn = diện tích sàn × 1,1 (chồng mí 1 ô lưới ở mỗi mối nối).
- Nhân với kg/m² theo bảng trên để ra tổng kg.
- Cộng 5% hao hụt cắt, nối.
- Lấy tổng kg nhân đơn giá kg (hỏi Fencore) → chi phí vật tư lưới; cộng phụ kiện (trụ, kẹp, bu lông) nếu làm hàng rào.
Ví dụ hàng rào 150 m cao 2 m dùng lưới D5 ô 50×200 (3,86 kg/m²): 300 m² × 3,86 = 1.158 kg, cộng 5% = ≈ 1.216 kg. Ví dụ sàn 400 m² dùng D6 a200 (2,22 kg/m²): 400 × 1,1 × 2,22 = 977 kg, cộng 5% = ≈ 1.026 kg.
Nên chọn quy cách nào
- Rào vườn, chăn nuôi, chuồng trại: D2,5–D3, ô 25–50 mm, dạng cuộn. Xem thêm cách chọn lưới thép hàn mạ kẽm.
- Hàng rào nhà xưởng, kho bãi: D4–D5, ô 50×100 hoặc 50×200 chấn sóng, tấm 2×2,5 m hoặc 2×3 m, mạ nhúng nóng hoặc mạ + sơn tĩnh điện. Xem hàng rào lưới thép hàn.
- Hàng rào an ninh: D6 a100 hoặc lưới 358 ô 76×12,7 mm.
- Sàn bê tông: D6–D10 a150–a200, thép đen hoặc mạ mỏng, chọn theo tải trọng thiết kế.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác
- Đường kính dây và kích thước ô (hoặc mục đích dùng để Fencore đề xuất)
- Dạng cuộn hay tấm; kích thước tấm nếu cần cắt sẵn
- Kiểu mạ: điện phân, nhúng nóng, có sơn tĩnh điện không
- Tổng m² hoặc tổng kg ước tính theo cách tính ở trên
- Địa điểm giao và thời gian cần hàng
Gửi qua biểu mẫu báo giá hoặc Zalo 0967 394 293. Báo giá theo kg hoặc m² kèm khối lượng cuộn/tấm để bạn đối chiếu với con số tự tính.
Cần tư vấn và báo giá?
Gửi nhu cầu của bạn để Fencore tư vấn sản phẩm, quy cách và báo giá phù hợp.
