Chi phí làm hàng rào lưới thép hàn thường được hỏi theo mét dài, nhưng con số đó gộp từ 4 phần: tấm lưới, trụ, phụ kiện và nhân công lắp đặt. Bài viết này bóc tách từng phần theo mét dài, đưa ví dụ tính cho tuyến 100 m và chỉ ra yếu tố nào làm chi phí tăng giảm nhiều nhất, để bạn lập dự toán và so sánh báo giá đúng cách.
Một mét dài hàng rào lưới thép hàn gồm những gì
| Hạng mục | Cách tính theo mét dài | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tấm lưới hàn | Chiều cao rào × 1 m × kg/m² của quy cách | Chiếm 40–55% chi phí vật tư |
| Trụ thép | 1 trụ mỗi 2–3 m (theo bề rộng tấm) | Hộp 50×50, 60×60, 80×80 mm hoặc ống ø60–ø90; dài = cao rào + 0,5–0,8 m chôn |
| Kẹp / bát giữ lưới | 3–4 bộ mỗi trụ | Kẹp inox hoặc mạ kẽm, kèm bu lông chống tháo |
| Nắp trụ, bích chân | 1 bộ mỗi trụ | Bích chân khi bắt lên bó vỉa/tường bê tông thay vì chôn |
| Móng trụ | Hố 30×30×50 cm bê tông mác 200 | ≈ 0,045 m³ bê tông mỗi trụ |
| Nhân công | Tính theo mét dài, tùy chiều cao và địa hình | Gồm định vị, đào, đổ móng, dựng trụ, treo lưới |

Bước 1: Chọn quy cách theo mục đích
| Mục đích | Chiều cao | Lưới | Trụ | Bề mặt |
|---|---|---|---|---|
| Rào ranh đất, sân vườn, trang trại | 1,5–1,8 m | D4 ô 50×100 hoặc D4 a100 dạng cuộn | Hộp 50×50×1,2 mm, cách 2,5 m | Mạ kẽm điện phân |
| Nhà xưởng, kho bãi, KCN | 2,0–2,4 m | D5 ô 50×200 chấn sóng 3D, tấm 2,5 m | Hộp 60×60×1,5 mm, cách 2,5 m | Mạ nhúng nóng + sơn tĩnh điện |
| Trường học, khu dân cư, cảnh quan | 1,8–2,0 m | D5 ô 50×200 hoặc Roll Top mép cuộn an toàn | Hộp 60×60 hoặc ống ø60 | Sơn tĩnh điện màu |
| An ninh cao (kho quân dụng, trạm điện, sân bay) | 2,4–3,0 m | Lưới 358 ô 76×12,7 mm D4 | Hộp 80×80×2 mm, cách 2,5 m, có tay cong gắn dây gai lưỡi dao | Mạ nhúng nóng + sơn tĩnh điện |
| Công trình đang thi công (tạm) | 1,8–2,1 m | Hàng rào di động tấm 3,5 m chân bê tông | Không cần trụ chôn | Mạ kẽm điện phân |
Bước 2: Bóc khối lượng cho tuyến 100 m, cao 2 m (ví dụ nhà xưởng)
- Tấm lưới: D5 ô 50×200 chấn sóng = 3,86 kg/m² (xem bảng kg/m² lưới thép hàn). Tấm 2,5 m × 2 m → 40 tấm; khối lượng lưới = 100 m × 2 m × 3,86 = 772 kg.
- Trụ: khoảng cách 2,5 m → 41 trụ hộp 60×60×1,5 mm dài 2,6 m (2 m + 0,6 m chôn) ≈ 7,1 kg/trụ → ≈ 290 kg.
- Kẹp giữ lưới: 4 bộ/trụ → 164 bộ; nắp trụ 41 cái.
- Bê tông móng: 41 hố × 0,045 m³ ≈ 1,85 m³ (khoảng 15 bao xi măng + cát đá).
- Nhân công: tuyến phẳng, đất thường, đội 3 người làm 100 m trong 2–3 ngày.
Cộng lại, vật tư thép cho mỗi mét dài ≈ 10,6 kg (7,7 kg lưới + 2,9 kg trụ) chưa kể phụ kiện. Đây là con số để bạn nhân với đơn giá kg khi nhận báo giá.

Bước 3: Yếu tố làm chi phí mỗi mét tăng hoặc giảm
- Chiều cao: từ 2 m lên 2,4 m tăng khoảng 20% lưới và 15% trụ; từ 1,8 m xuống 1,5 m giảm tương ứng.
- Khoảng cách trụ: tấm lưới 3 m thay vì 2,5 m giảm 17% số trụ và số móng, nhưng tấm rộng cần dây dày hơn (D5–D6) để không võng.
- Bề mặt: mạ điện phân → mạ nhúng nóng → nhúng nóng + sơn tĩnh điện, mỗi bậc cộng thêm 15–30% giá lưới và trụ; đổi lại tuổi thọ từ 3–5 năm lên 10–15 năm rồi 15–20 năm ngoài trời.
- Địa hình: nền đá, đất dốc, tuyến gấp khúc nhiều làm tăng công đào móng và cắt tấm; tuyến sát tường có thể dùng bích chân thay móng.
- Cổng và điểm đặc biệt: cổng lùa, cổng mở, tay cong gắn dây gai, đèn, camera — tính riêng, không nằm trong đơn giá mét dài.
- Vận chuyển và số lượng: tấm 2,5×2 m cồng kềnh; đơn dưới 50 m chịu cước cao trên mỗi mét, đơn từ 200 m trở lên có giá tốt hơn cả vật tư lẫn công.
So sánh với hàng rào lưới B40 và hàng rào thép hộp
- Lưới B40 (mắt cáo): rẻ hơn, thi công nhanh, nhưng mặt lưới mềm, dễ võng, độ an ninh thấp và kém thẩm mỹ; phù hợp rào tạm, trang trại, đất trống.
- Hàng rào lưới thép hàn: mặt phẳng cứng, khó cắt, đẹp, thay từng tấm khi hỏng; chi phí trung bình, tuổi thọ dài khi mạ nhúng nóng.
- Hàng rào thép hộp / song sắt: chi phí cao nhất, cần thợ hàn tại chỗ, sơn lại định kỳ; hợp với nhà ở, biệt thự hơn là nhà xưởng.
Xem thêm cách chọn lưới làm hàng rào theo nhu cầu và danh mục hàng rào thép công nghiệp.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá theo mét dài
- Chiều dài tuyến, chiều cao rào, số cổng và vị trí
- Quy cách lưới và trụ mong muốn (hoặc mục đích dùng để Fencore đề xuất)
- Bề mặt: mạ điện phân, nhúng nóng, sơn tĩnh điện màu gì
- Địa hình: đất thường, đá, dốc, sát tường; có cần thi công không
- Địa điểm và thời gian cần hàng
Gửi bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng qua biểu mẫu báo giá hoặc Zalo 0967 394 293 — Fencore bóc khối lượng lưới, trụ, phụ kiện và báo giá theo từng hạng mục để bạn đối chiếu với cách tính ở trên.
Cần tư vấn và báo giá?
Gửi nhu cầu của bạn để Fencore tư vấn sản phẩm, quy cách và báo giá phù hợp.
